Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
分phân
- fēn HSK 3
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
- fèn
phần; bổn phận; quá mức (trong 过分, 成分, 分量)
Kết quả
- 分fēnPHÂNphút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệtHSK 3 · TOCFL 1
- 分钟fēn zhōngPHÂN CHUNGphút (khoảng thời gian)HSK 1 · TOCFL 1
- 分开fēn kāiPHÂN KHAItách ra, chia ra; xa nhau, chia tayTOCFL 3
- 分之fēn zhīPHÂN CHIphần (dùng trong phân số, A分之B = B/A)HSK 4
- 分数fēn shùPHÂN SỐđiểm số (thi); (toán) phân sốTOCFL 4
- 分为fēn wéiPHÂN VIchia thành, phân thành
- 分享fēn xiǎngPHÂN HƯỞNGchia sẻ (niềm vui, kinh nghiệm, đồ vật)TOCFL 4
- 分别fēn biéPHÂN BIỆTchia tay, xa nhau; phân biệt; khác biệt; lần lượt, riêng từng ngườiHSK 5 · TOCFL 4
- 分布fēn bùPHÂN BỐphân bố; rải rácHSK 5 · TOCFL 4
- 分类fēn lèiPHÂN LOẠIphân loại
- 分离fēn líPHÂN LYchia lìa, xa cách; tách ra, phân lyTOCFL 5
- 分配fēn pèiPHÂN PHỐIphân phối, phân chia, phân côngHSK 5 · TOCFL 4
- 分析fēn xīPHÂN TÍCHphân tích; sự phân tíchHSK 5 · TOCFL 4
- 分辨fēn biànto distinguish; to differentiate; to resolveHSK 6 · TOCFL 5
- 分寸fēn cunpropriety; appropriate behavior; proper speech or action; within the normsHSK 6 · TOCFL 5
- 分工fēn gōngto divide up the work; division of laborTOCFL 4
- 分红fēn hóngdividend; to award a bonusHSK 6
- 分解fēn jiěto resolve; to decompose; to break downHSK 6 · TOCFL 5
- 分量fēn liàng(vector) componentHSK 6 · TOCFL 5
- 分裂fēn lièto split up; to divide; to break up; fission; schismHSK 6 · TOCFL 5
- 分泌fēn mìto secrete; secretionHSK 6 · TOCFL 5
- 分明fēn míngclear; distinct; evidently; clearlyHSK 6 · TOCFL 4
- 分歧fēn qídivergent; difference (of opinion, position); disagreement; (math.) bifurcationHSK 6
- 分散fēn sànto scatter; to disperse; to distributeHSK 6 · TOCFL 4
- 分手fēn shǒuPHÂN THỦchia tay (người yêu); chia tay, tạm biệt nhauHSK 6 · TOCFL 4
- 分支fēn zhībranch (of company, river etc); to branch; to diverge; to ramify; to subdivide
- 分成fēn chéngto divide (into); to split a bonus; to break into; tenths; percentage allotment
- 分担fēn dānto share (a burden, a cost, a responsibility)TOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.