Bỏ qua, tới nội dung

分担

fēn dānㄈㄣ ㄉㄢ

Phồn thể: 分擔

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to share (a burden, a cost, a responsibility)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẬN · 4 nét

phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt

ĐẢM · 8 nét