分手
fēn shǒuㄈㄣ ㄕㄡˇ
Hán Việt: PHÂN THỦ
Phồn thể: 分手
HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
chia tay (người yêu); chia tay, tạm biệt nhau
Là động từ ly hợp: 分了手, 跟/和……分手 (không nói 分手他).
Ví dụ
他们谈了三年恋爱,最后分手了。
tā men tán le sān nián liàn ài, zuì hòu fēn shǒu le.
Họ yêu nhau ba năm, cuối cùng đã chia tay.
她决定跟男朋友分手。
tā jué dìng gēn nán péng you fēn shǒu.
Cô ấy quyết định chia tay bạn trai.
我们在车站分手,各自回家。
wǒ men zài chē zhàn fēn shǒu, gè zì huí jiā.
Chúng tôi chia tay nhau ở bến xe, ai về nhà nấy.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
Từ liên quan
- 分钟 fēn zhōng — phút (khoảng thời gian)
- 分 fēn — phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
- 部分 bù fen — phần, bộ phận; một phần, một số
- 十分 shí fēn — rất, vô cùng, hết sức
- 分之 fēn zhī — phần (dùng trong phân số, A分之B = B/A)
- 分析 fēn xī — phân tích; sự phân tích
- 充分 chōng fèn — đầy đủ; xác đáng; (làm gì) tối đa, triệt để
- 分别 fēn bié — chia tay, xa nhau; phân biệt; khác biệt; lần lượt, riêng từng người