分之
fēn zhīㄈㄣ ㄓ
Hán Việt: PHÂN CHI
Phồn thể: 分之
HSK 4
Nghĩa(số từ)
phần (dùng trong phân số, A分之B = B/A)
Mẫu số đứng trước: 三分之二 = 2/3; 百分之五十 = 50%.
Ví dụ
三分之一的学生是越南人。
sān fēn zhī yī de xué shēng shì yuè nán rén.
Một phần ba số học sinh là người Việt.
价格降低了百分之二十。
jià gé jiàng dī le bǎi fēn zhī èr shí.
Giá đã giảm hai mươi phần trăm.
二分之一就是一半。
èr fēn zhī yī jiù shì yí bàn.
Một phần hai chính là một nửa.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
CHI · 3 nét
trợ từ (văn viết): của (= 的); nó, điều đó (đại từ)
Từ liên quan
- 分钟 fēn zhōng — phút (khoảng thời gian)
- 分 fēn — phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
- 部分 bù fen — phần, bộ phận; một phần, một số
- 十分 shí fēn — rất, vô cùng, hết sức
- 分析 fēn xī — phân tích; sự phân tích
- 充分 chōng fèn — đầy đủ; xác đáng; (làm gì) tối đa, triệt để
- 分别 fēn bié — chia tay, xa nhau; phân biệt; khác biệt; lần lượt, riêng từng người
- 过分 guò fèn — quá đáng, quá mức, quá