分析
fēn xīㄈㄣ ㄒㄧ
Hán Việt: PHÂN TÍCH
Phồn thể: 分析
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
phân tích; sự phân tích
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
我们一起分析一下原因吧。
wǒ men yì qǐ fēn xī yí xià yuán yīn ba.
Chúng ta cùng phân tích nguyên nhân nhé.
他的分析很有道理。
tā de fēn xī hěn yǒu dào lǐ.
Phân tích của anh ấy rất có lý.
经理让我分析这个月的销售数据。
jīng lǐ ràng wǒ fēn xī zhè ge yuè de xiāo shòu shù jù.
Giám đốc bảo tôi phân tích số liệu bán hàng tháng này.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
TÍCH · 8 nét
Từ liên quan
- 分钟 fēn zhōng — phút (khoảng thời gian)
- 分 fēn — phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
- 部分 bù fen — phần, bộ phận; một phần, một số
- 十分 shí fēn — rất, vô cùng, hết sức
- 分之 fēn zhī — phần (dùng trong phân số, A分之B = B/A)
- 充分 chōng fèn — đầy đủ; xác đáng; (làm gì) tối đa, triệt để
- 分别 fēn bié — chia tay, xa nhau; phân biệt; khác biệt; lần lượt, riêng từng người
- 过分 guò fèn — quá đáng, quá mức, quá