分配
fēn pèiㄈㄣ ㄆㄟˋ
Hán Việt: PHÂN PHỐI
Phồn thể: 分配
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
phân phối, phân chia, phân công
Ví dụ
经理给每个人分配了任务。
jīng lǐ gěi měi gè rén fēn pèi le rèn wu.
Giám đốc phân công nhiệm vụ cho từng người.
他毕业后被分配到北京工作。
tā bì yè hòu bèi fēn pèi dào běi jīng gōng zuò.
Tốt nghiệp xong anh ấy được phân công về Bắc Kinh làm việc.
这笔奖金要公平分配。
zhè bǐ jiǎng jīn yào gōng píng fēn pèi.
Khoản tiền thưởng này phải được chia công bằng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
PHỐI · 10 nét
phối, phối hợp; hợp, xứng; làm (chìa khóa), cắt (kính, thuốc); kết đôi
Từ liên quan
- 分钟 fēn zhōng — phút (khoảng thời gian)
- 分 fēn — phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
- 部分 bù fen — phần, bộ phận; một phần, một số
- 十分 shí fēn — rất, vô cùng, hết sức
- 分之 fēn zhī — phần (dùng trong phân số, A分之B = B/A)
- 分析 fēn xī — phân tích; sự phân tích
- 充分 chōng fèn — đầy đủ; xác đáng; (làm gì) tối đa, triệt để
- 分别 fēn bié — chia tay, xa nhau; phân biệt; khác biệt; lần lượt, riêng từng người