分数
fēn shùㄈㄣ ㄕㄨˋ
Hán Việt: PHÂN SỐ
Phồn thể: 分數
HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
điểm số (thi); (toán) phân số
Bẫy Hán Việt: "phân số" trong toán chỉ là nghĩa phụ; nghĩa thường gặp là điểm số.
Ví dụ
这次考试的分数出来了。
zhè cì kǎo shì de fēn shù chū lái le.
Điểm thi lần này đã có rồi.
别只看分数,学到知识更重要。
bié zhī kàn fēn shù, xué dào zhī shi gèng zhòng yào.
Đừng chỉ nhìn vào điểm số, học được kiến thức mới quan trọng hơn.
他的分数比我高十分。
tā de fēn shù bǐ wǒ gāo shí fēn.
Điểm của cậu ấy cao hơn tôi mười điểm.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
SÁC · 13 nét
đếm; được coi là (nhất), kể đến
Từ liên quan
- 分钟 fēn zhōng — phút (khoảng thời gian)
- 分 fēn — phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
- 部分 bù fen — phần, bộ phận; một phần, một số
- 十分 shí fēn — rất, vô cùng, hết sức
- 分之 fēn zhī — phần (dùng trong phân số, A分之B = B/A)
- 分析 fēn xī — phân tích; sự phân tích
- 充分 chōng fèn — đầy đủ; xác đáng; (làm gì) tối đa, triệt để
- 分别 fēn bié — chia tay, xa nhau; phân biệt; khác biệt; lần lượt, riêng từng người