Bỏ qua, tới nội dung

分歧

fēn qíㄈㄣ ㄑㄧˊ

Phồn thể: 分歧

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

divergent; difference (of opinion, position); disagreement; (math.) bifurcation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẬN · 4 nét

phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt

8 nét