分享
fēn xiǎngㄈㄣ ㄒㄧㄤˇ
Hán Việt: PHÂN HƯỞNG
Phồn thể: 分享
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
chia sẻ (niềm vui, kinh nghiệm, đồ vật)
Ví dụ
谢谢你和我们分享你的经验。
xiè xiè nǐ hé wǒ men fēn xiǎng nǐ de jīng yàn.
Cảm ơn bạn đã chia sẻ kinh nghiệm với chúng tôi.
她把旅行照片分享到网上。
tā bǎ lǚ xíng zhào piàn fēn xiǎng dào wǎng shàng.
Cô ấy chia sẻ ảnh du lịch lên mạng.
好吃的东西要和朋友分享。
hǎo chī de dōng xi yào hé péng you fēn xiǎng.
Đồ ngon thì phải chia sẻ với bạn bè.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
HƯỞNG · 8 nét
Từ liên quan
- 分钟 fēn zhōng — phút (khoảng thời gian)
- 分 fēn — phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
- 部分 bù fen — phần, bộ phận; một phần, một số
- 十分 shí fēn — rất, vô cùng, hết sức
- 分之 fēn zhī — phần (dùng trong phân số, A分之B = B/A)
- 分析 fēn xī — phân tích; sự phân tích
- 充分 chōng fèn — đầy đủ; xác đáng; (làm gì) tối đa, triệt để
- 分别 fēn bié — chia tay, xa nhau; phân biệt; khác biệt; lần lượt, riêng từng người