Bỏ qua, tới nội dung

分成

fēn chéngㄈㄣ ㄔㄥˊ

Phồn thể: 分成

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to divide (into); to split a bonus; to break into; tenths; percentage allotment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẬN · 4 nét

phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt

THÀNH · 6 nét