Bỏ qua, tới nội dung

分量

fēn liàngㄈㄣ ㄌㄧㄤˋ

Phồn thể: 分量

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩafēn liàng(danh từ)

(vector) component

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩafèn liang(danh từ)

quantity; weight; measure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẬN · 4 nét

phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt

LƯỢNG · 12 nét

đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)