Bỏ qua, tới nội dung

分别

fēn biéㄈㄣ ㄅㄧㄝˊ

Hán Việt: PHÂN BIỆT

Phồn thể: 分別

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(phó từ, động từ)

chia tay, xa nhau; phân biệt; khác biệt; lần lượt, riêng từng người

Ví dụ

  • 我们已经分别十年了。

    wǒ men yǐ jīng fēn bié shí nián le.

    Chúng ta đã xa nhau mười năm rồi.

  • 老师分别和每个学生谈了话。

    lǎo shī fēn bié hé měi gè xué shēng tán le huà.

    Thầy giáo lần lượt nói chuyện riêng với từng học sinh.

  • 这两个词有什么分别?

    zhè liǎng gè cí yǒu shén me fēn bié?

    Hai từ này khác nhau thế nào?

Từ hay nhầm

  • 区别 — Hán Việt 'phân biệt' nhưng nghĩa chính hay gặp của 分别 là chia tay và 'lần lượt, riêng rẽ'; 'phân biệt, sự khác biệt' tiếng Trung thường dùng 区别.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHẬN · 4 nét

phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt

BIỆT · 7 nét

đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt