分类
fēn lèiㄈㄣ ㄌㄟˋ
Hán Việt: PHÂN LOẠI
Phồn thể: 分類
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
phân loại
Ví dụ
垃圾要分类扔。
lā jī yào fēn lèi rēng.
Rác phải phân loại rồi mới vứt.
请把这些文件分类整理一下。
qǐng bǎ zhè xiē wén jiàn fēn lèi zhěng lǐ yí xià.
Hãy phân loại sắp xếp lại những tài liệu này.
图书馆的书是按内容分类的。
tú shū guǎn de shū shì àn nèi róng fēn lèi de.
Sách trong thư viện được phân loại theo nội dung.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
LOẠI · 9 nét
loại, loài, thể loại; lượng từ: loại
Từ liên quan
- 分钟 fēn zhōng — phút (khoảng thời gian)
- 分 fēn — phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
- 部分 bù fen — phần, bộ phận; một phần, một số
- 十分 shí fēn — rất, vô cùng, hết sức
- 分之 fēn zhī — phần (dùng trong phân số, A分之B = B/A)
- 分析 fēn xī — phân tích; sự phân tích
- 充分 chōng fèn — đầy đủ; xác đáng; (làm gì) tối đa, triệt để
- 分别 fēn bié — chia tay, xa nhau; phân biệt; khác biệt; lần lượt, riêng từng người