Bỏ qua, tới nội dung

为了…

Để…, vì (mục đích)

HSK 3HSK 3.0 · 3

为了 + mục đích,S + V… | S + V…,是为了 + mục đích

为了 giới thiệu mục đích của hành động, giống “để/nhằm” trong tiếng Việt: 为了学好汉语,他每天看中国电视剧. Vế 为了 thường đứng đầu câu; nếu muốn nói mục đích ở sau, dùng 是为了: 我来中国是为了学中医. Đừng nhầm với 因为: 因为 nêu nguyên nhân (đã có), 为了 nêu mục đích (muốn đạt). Người Việt hay dịch “vì” thành 为了 trong câu nguyên nhân, ví dụ *为了我生病了 là sai.

HSK 3–4 phần Đọc chọn từ, thường đặt cạnh 因为 làm phương án nhiễu.

Ví dụ

  • 为了学好汉语,他每天看中国电视剧。

    Để học giỏi tiếng Trung, ngày nào anh ấy cũng xem phim truyền hình Trung Quốc.

  • 为了身体健康,我每天跑步。

    Vì sức khỏe, mỗi ngày tôi đều chạy bộ.

  • 我来中国是为了学习中医。

    Tôi đến Trung Quốc là để học Đông y.

  • 为了不迟到,他六点就起床了。

    Để không bị muộn, anh ấy dậy từ 6 giờ.

Bài tập

  1. 1. 通过HSK考试,她每天学习三个小时。

  2. 2.他努力工作是 给家人更好的生活。

  3. 3.我没去上课, 我生病了。

  4. 4. 不让妈妈担心,他每天给家里打电话。

Điểm ngữ pháp khác