…吗?
Trợ từ nghi vấn 吗: biến câu trần thuật thành câu hỏi có/không
HSK 1HSK 3.0 · 1
Câu trần thuật + 吗?
Chỉ cần thêm 吗 vào cuối một câu trần thuật là có câu hỏi có/không, giống chữ “không?” hay “à?” trong tiếng Việt (Bạn khỏe không? → 你好吗?). Trật tự từ giữ nguyên, không đảo chủ ngữ và động từ như tiếng Anh. Khi trả lời, người Trung Quốc thường lặp lại động từ hoặc tính từ (是/不是, 喜欢/不喜欢) thay vì chỉ nói “có/không”. Lỗi hay gặp nhất của người học là dùng 吗 trong câu đã có từ để hỏi (什么, 谁, 哪儿, 怎么) hoặc câu chính phản (去不去) — những câu đó tự là câu hỏi rồi, không thêm 吗.
Gặp ở hầu hết các phần của HSK 1–2, nhất là Nghe và Đọc (chọn câu trả lời phù hợp).
Ví dụ
你是学生吗?
Bạn là học sinh à?
你喜欢喝茶吗?
Bạn có thích uống trà không?
明天你有时间吗?
Ngày mai bạn có thời gian không?
这是你的手机吗?
Đây là điện thoại của bạn à?
Bài tập
1.你是中国人 ?
2.Chọn câu đúng:
3.——他今天来 ?——他今天不来。
4.——你喝咖啡吗?——