Bỏ qua, tới nội dung

兼语句 (让/叫/使)

Câu kiêm ngữ: bảo/khiến/làm cho ai làm gì hoặc thế nào

HSK 3HSK 3.0 · 3

S + 让/叫/使/请 + người + V/Adj

Trong câu kiêm ngữ, người ở giữa vừa là tân ngữ của 让/叫/使/请 vừa là chủ ngữ của động từ sau: 妈妈让我早点儿回家. 让 và 叫 nghĩa là bảo, cho phép hoặc khiến; 请 là mời/nhờ lịch sự; 使 trang trọng hơn, thường đi với tính từ hoặc động từ tâm lý chỉ kết quả (使我很感动), ít dùng cho mệnh lệnh cụ thể. Phủ định đặt trước 让/叫: 爸爸不让我出去. 了, 过 gắn với động từ thứ hai, không đặt sau 让 (*让了我去).

HSK 3–4 phần Viết sắp xếp câu và Nghe (ai bảo ai làm gì).

Ví dụ

  • 妈妈让我早点儿回家。

    Mẹ bảo tôi về nhà sớm một chút.

  • 老师叫我们明天带词典来。

    Thầy bảo chúng tôi ngày mai mang từ điển đến.

  • 这个消息使大家很高兴。

    Tin này khiến mọi người rất vui.

  • 爸爸不让我晚上一个人出去。

    Bố không cho tôi buổi tối ra ngoài một mình.

  • 他请我吃了一顿饭。

    Anh ấy mời tôi một bữa cơm.

Bài tập

  1. 1.医生 我多喝水,多休息。

  2. 2.Chọn câu đúng:

  3. 3.他的话 我很感动。

  4. 4.爸爸 我一个人去旅行。

Điểm ngữ pháp khác