Bỏ qua, tới nội dung

的 / 地 / 得

Ba trợ từ cùng đọc “de”: 的 trước danh từ, 地 trước động từ, 得 sau động từ

HSK 3HSK 3.0 · 3

Định ngữ + 的 + N | Trạng ngữ + 地 + V | V/Adj + 得 + bổ ngữ

Ba chữ này đọc giống nhau nên rất dễ viết nhầm, nhưng quy tắc đơn giản: nhìn từ đứng ngay sau. Trước danh từ dùng 的 (漂亮的衣服). Trước động từ, khi phần trước mô tả cách thức hành động, dùng 地 (认真地学习, 高兴地说). Sau động từ hoặc tính từ, nối với bổ ngữ mức độ/trạng thái, dùng 得 (学得很认真, 累得不想动). Mẹo: 的 – “của/mà”, 地 – “một cách…”, 得 – “đến mức/được”.

HSK 3 Viết điền chữ Hán và HSK 4–5 phần Viết; lỗi chính tả rất hay bị trừ điểm.

Ví dụ

  • 这是我新买的手机。

    Đây là điện thoại tôi mới mua.

  • 他高兴地跳了起来。

    Anh ấy vui mừng nhảy cẫng lên.

  • 她汉语说得很流利。

    Cô ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.

  • 孩子们开心地在公园里玩。

    Bọn trẻ chơi vui vẻ trong công viên.

  • 他累得说不出话来。

    Anh ấy mệt đến mức không nói nổi.

Bài tập

  1. 1.他认真 听老师讲课。

  2. 2.这是妈妈给我做 蛋糕。

  3. 3.她累 不想说话。

  4. 4.Chọn câu đúng:

Điểm ngữ pháp khác