Bỏ qua, tới nội dung

A 的 B

Trợ từ kết cấu 的: nối định ngữ với danh từ (của, mà)

HSK 1HSK 3.0 · 1

Định ngữ (danh từ/đại từ/tính từ/cụm động từ) + 的 + Danh từ

Trong tiếng Trung, phần bổ nghĩa luôn đứng TRƯỚC danh từ, ngược với tiếng Việt: “sách của tôi” → 我的书, “người tôi gặp hôm qua” → 我昨天见的人. 的 có thể bỏ khi chỉ quan hệ thân thiết hoặc tập thể (我妈妈, 我们学校) và sau tính từ một âm tiết (好人, 新衣服). 的 cũng có thể đứng một mình thay cho danh từ đã biết: 这本书是我的. Lỗi phổ biến của người Việt là giữ trật tự tiếng Việt (*书我的) hoặc nhầm 的 với 地/得.

Nền tảng cho mọi cấp; HSK 3–4 phần Viết sắp xếp câu thường kiểm tra vị trí cụm định ngữ + 的.

Ví dụ

  • 这是我的手机。

    Đây là điện thoại của tôi.

  • 他是我的中国朋友。

    Anh ấy là người bạn Trung Quốc của tôi.

  • 那本书是老师的。

    Quyển sách kia là của thầy giáo.

  • 我喜欢红色的衣服。

    Tôi thích quần áo màu đỏ.

  • 你昨天买的苹果很好吃。

    Táo bạn mua hôm qua rất ngon.

Bài tập

  1. 1.这是 书。

  2. 2.Chọn cách nói đúng của “bạn của anh ấy”:

  3. 3.这个杯子是谁 ?

  4. 4.Chọn cách nói đúng của “người tôi gặp hôm qua”:

Điểm ngữ pháp khác