会议
huì yìㄏㄨㄟˋ ㄧˋ
Hán Việt: HỘI NGHỊ
Phồn thể: 會議
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
cuộc họp, hội nghị
Lượng từ đi kèm: 场、届
Ví dụ
明天上午有一个会议。
míng tiān shàng wǔ yǒu yí gè huì yì.
Sáng mai có một cuộc họp.
会议室在三楼。
huì yì shì zài sān lóu.
Phòng họp ở tầng ba.
这次会议很重要。
zhè cì huì yì hěn zhòng yào.
Cuộc họp lần này rất quan trọng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CỐI · 6 nét
biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội
NGHỊ · 5 nét
Từ liên quan
- 会 huì — biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội
- 机会 jī huì — cơ hội, dịp
- 一会儿 yī huì r — một lát, một chút; lát nữa
- 社会 shè huì — xã hội
- 约会 yuē huì — cuộc hẹn, hẹn hò; hẹn gặp
- 误会 wù huì — hiểu lầm, hiểu nhầm; sự hiểu lầm
- 聚会 jù huì — buổi tụ họp, buổi họp mặt, tiệc; tụ họp
- 体会 tǐ huì — thấm thía, cảm nhận, hiểu ra (qua trải nghiệm); điều cảm nhận, bài học