通知
tōng zhīㄊㄨㄥ ㄓ
Hán Việt: THÔNG TRI
Phồn thể: 通知
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(danh từ, động từ)
thông báo, báo cho biết; giấy báo, bản thông báo
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
有消息我会通知你。
yǒu xiāo xī wǒ huì tōng zhī nǐ.
Có tin gì tôi sẽ báo cho bạn.
公司发了放假通知。
gōng sī fā le fàng jià tōng zhī.
Công ty đã ra thông báo nghỉ lễ.
请通知大家明天八点开会。
qǐng tōng zhī dà jiā míng tiān bā diǎn kāi huì.
Hãy báo mọi người tám giờ sáng mai họp.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÔNG · 10 nét
thông, thông suốt; (điện thoại) gọi được; thông thạo; lượng từ cho cuộc gọi, bức thư
TRI · 8 nét
Từ liên quan
- 普通话 pǔ tōng huà — tiếng phổ thông (tiếng Hán chuẩn)
- 通过 tōng guò — đi qua; thông qua, bằng cách; thi đỗ, được thông qua
- 交通 jiāo tōng — giao thông, đi lại
- 通常 tōng cháng — thường; thông thường; thường thường
- 沟通 gōu tōng — giao tiếp, trao đổi (để hiểu nhau); nối liền, thông
- 通讯 tōng xùn — thông tin liên lạc, viễn thông; bài phóng sự
- 卡通 kǎ tōng — cartoon (loanword)
- 通用 tōng yòng — to use anywhere, anytime (card, ticket etc); to be used by everyone (language, textbook etc); (of two or more things) interchangeable