考场
kǎo chǎngㄎㄠˇ ㄔㄤˇ
Phồn thể: 考場
TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
exam room
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHẢO · 6 nét
thi; kiểm tra; thi vào, thi đỗ
TRƯỜNG · 6 nét
lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa
Từ liên quan
- 考试 kǎo shì — thi, kiểm tra; kỳ thi, bài thi
- 考虑 kǎo lǜ — suy nghĩ, cân nhắc, xem xét
- 思考 sī kǎo — suy nghĩ; suy ngẫm; tư duy
- 参考 cān kǎo — tham khảo
- 考验 kǎo yàn — to test; to put to the test; trial; ordeal
- 考察 kǎo chá — to inspect; to observe and study; on-the-spot investigation
- 高考 gāo kǎo — kỳ thi tuyển sinh đại học (ở Trung Quốc)
- 考古 kǎo gǔ — archaeology