远处
yuǎn chùㄩㄢˇ ㄔㄨˋ
Phồn thể: 遠處
Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)
distant place
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VIỄN · 7 nét
xa
XỨ · 5 nét
sống chung, cư xử với; ở vào (hoàn cảnh); xử lý, xử phạt
yuǎn chùㄩㄢˇ ㄔㄨˋ
Phồn thể: 遠處
distant place
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VIỄN · 7 nét
xa
XỨ · 5 nét
sống chung, cư xử với; ở vào (hoàn cảnh); xử lý, xử phạt