室友
shì yǒu
Phồn thể: 室友
TOCFL 2
Nghĩa
roommate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẤT · 9 nét
phòng, buồng (chủ yếu trong từ ghép: 教室, 办公室, 会议室)
HỮU · 4 nét
shì yǒu
Phồn thể: 室友
TOCFL 2
roommate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẤT · 9 nét
phòng, buồng (chủ yếu trong từ ghép: 教室, 办公室, 会议室)
HỮU · 4 nét