Bỏ qua, tới nội dung

可能

kě néngㄎㄜˇ ㄋㄥˊ

Hán Việt: KHẢ NĂNG

Phồn thể: 可能

HSK 2HSK 3.0 · 2TOCFL 1

Nghĩa(động từ, danh từ)

có thể, có lẽ; khả năng

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 明天可能会下雨。

    míng tiān kě néng huì xià yǔ.

    Mai có thể sẽ mưa.

  • 他可能不来了。

    tā kě néng bù lái le.

    Có lẽ anh ấy không đến nữa.

  • 这是不可能的事。

    zhè shì bù kě néng de shì.

    Đây là chuyện không thể nào.

Từ hay nhầm

  • 能 — 可能 = có khả năng xảy ra (phỏng đoán); 能 = có năng lực / điều kiện làm được.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẢ · 5 nét

có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định

NĂNG · 10 nét

có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)