下个月
xià gè yuèㄒㄧㄚˋ ㄍㄜˋ ㄩㄝˋ
Phồn thể: 下個月
下个月 (xià gè yuè) nghĩa là next month.
Nghĩa
next month
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẠ · 3 nét
dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)
CÁ · 3 nét
tự mình (chỉ dùng trong 自个儿)
NGUYỆT · 4 nét
tháng; mặt trăng
Từ liên quan
- 下 xià — dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)
- 下午 xià wǔ — buổi chiều
- 下雨 xià yǔ — mưa, trời mưa
- 下载 xià zǎi — tải xuống, tải về
- 眼下 yǎn xià — now; at present; subocular (medicine)
- 下属 xià shǔ — subordinate; underling
- 不相上下 bù xiāng shàng xià — equally matched; about the same