Bỏ qua, tới nội dung

下个月

xià gè yuèㄒㄧㄚˋ ㄍㄜˋ ㄩㄝˋ

Phồn thể: 下個月

下个月 (xià gè yuè) nghĩa là next month.

Nghĩa

next month

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)

CÁ · 3 nét

tự mình (chỉ dùng trong 自个儿)

NGUYỆT · 4 nét

tháng; mặt trăng