Bỏ qua, tới nội dung

渴

kěㄎㄜˇ

Hán Việt: KHÁT

Phồn thể: 渴

HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1

Nghĩa(tính từ, động từ)

khát (nước)

Phân biệt chữ 渴 (khát, bộ thủy) với 喝 (uống, bộ khẩu).

Ví dụ

  • 我渴了,想喝水。

    wǒ kě le, xiǎng hē shuǐ.

    Tôi khát rồi, muốn uống nước.

  • 跑完步大家都很渴。

    pǎo wán bù dà jiā dōu hěn kě.

    Chạy xong ai cũng khát.

  • 你渴不渴?

    nǐ kě bu kě?

    Bạn có khát không?

Từ hay nhầm

  • 喝 — Hai chữ gần giống: 渴 bộ 氵 = khát; 喝 bộ 口 = uống.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHÁT · 12 nét

khát (nước)