Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
亲thân
- qīn
ruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thân
- qìng
thông gia (trong 亲家)
Kết quả
- 亲qīnTHÂNruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thânTOCFL 3
- 亲戚qīn qiTHÂN THÍCHhọ hàng, người thân, bà conHSK 4 · TOCFL 4
- 亲爱qīn àiTHÂN ÁIthân yêu, thân mến, yêu dấuHSK 5 · TOCFL 4
- 亲切qīn qièTHÂN THIẾTthân thiết; thân mật; ân cần, niềm nởHSK 5 · TOCFL 3
- 亲情qīn qíngTHÂN TÌNHtình thân, tình cảm gia đình
- 亲人qīn rénTHÂN NHÂNngười thân, người ruột thịtTOCFL 4
- 亲自qīn zìTHÂN TỰtự mình; đích thân; trực tiếpHSK 5 · TOCFL 3
- 亲密qīn mìintimate; close
- 亲热qīn rèaffectionate; intimate; warmhearted; to show affection for; (coll.) to get intimate with sbHSK 6 · TOCFL 5
- 亲身qīn shēnpersonal; oneselfHSK 6 · TOCFL 5
- 亲属qīn shǔkin; kindred; relatives
- 亲近qīn jìnintimate; to get close to
- 亲生qīn shēngone's own (child) (i.e. one's child by birth); biological (parents); birth (parents)TOCFL 5
- 亲手qīn shǒupersonally; with one's own handsTOCFL 3
- 亲眼qīn yǎnwith one's own eyes; personallyTOCFL 3
- 亲友qīn yǒufriends and relatives
- 亲口qīn kǒuone's own mouth; fig. in one's own words; to say sth personallyTOCFL 4
- 亲和力qīn hé lì(personal) warmth; approachability; accessibility; (in a product) user friendliness; (chemistry) affinity
- 亲朋好友qīn péng hǎo yǒuTHÂN BẰNG HẢO HỮUngười thân bạn bè, họ hàng bạn hữu
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.