Bỏ qua, tới nội dung

亲密

qīn mìㄑㄧㄣ ㄇㄧˋ

Phồn thể: 親密

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

intimate; close

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂN · 9 nét

ruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thân

MẬT · 11 nét