Bỏ qua, tới nội dung

亲口

qīn kǒu

Phồn thể: 親口

TOCFL 4

Nghĩa

one's own mouth; fig. in one's own words; to say sth personally

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂN · 9 nét

ruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thân

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm