Bỏ qua, tới nội dung

亲眼

qīn yǎnㄑㄧㄣ ㄧㄢˇ

Phồn thể: 親眼

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(phó từ)

with one's own eyes; personally

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂN · 9 nét

ruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thân

NHÃN · 11 nét

mắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)