Bỏ qua, tới nội dung

亲友

qīn yǒuㄑㄧㄣ ㄧㄡˇ

Phồn thể: 親友

Nghĩa(danh từ)

friends and relatives

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂN · 9 nét

ruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thân

HỮU · 4 nét