Bỏ qua, tới nội dung

亲手

qīn shǒuㄑㄧㄣ ㄕㄡˇ

Phồn thể: 親手

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(phó từ)

personally; with one's own hands

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂN · 9 nét

ruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thân

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)