Bỏ qua, tới nội dung

亲热

qīn rèㄑㄧㄣ ㄖㄜˋ

Phồn thể: 親熱

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

affectionate; intimate; warmhearted; to show affection for; (coll.) to get intimate with sb

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂN · 9 nét

ruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thân

NHIỆT · 10 nét

nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng