Bỏ qua, tới nội dung

亲身

qīn shēnㄑㄧㄣ ㄕㄣ

Phồn thể: 親身

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)

personal; oneself

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂN · 9 nét

ruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thân

THÂN · 7 nét