Bỏ qua, tới nội dung

亲生

qīn shēngㄑㄧㄣ ㄕㄥ

Phồn thể: 親生

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(từ khu biệt)

one's own (child) (i.e. one's child by birth); biological (parents); birth (parents)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂN · 9 nét

ruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thân

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh