Bỏ qua, tới nội dung

亲和力

qīn hé lìㄑㄧㄣ ㄏㄜˊ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 親和力

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

(personal) warmth; approachability; accessibility; (in a product) user friendliness; (chemistry) affinity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂN · 9 nét

ruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thân

HÒA · 8 nét

và; với, cùng với; hòa thuận, ôn hòa

LỰC · 2 nét

họ Lực