亲属
qīn shǔㄑㄧㄣ ㄕㄨˇ
Phồn thể: 親屬
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
kin; kindred; relatives
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÂN · 9 nét
ruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thân
THUỘC · 12 nét
Từ liên quan
- 父亲 fù qīn — cha, bố, phụ thân
- 母亲 mǔ qīn — mẹ, mẫu thân
- 亲戚 qīn qi — họ hàng, người thân, bà con
- 亲爱 qīn ài — thân yêu, thân mến, yêu dấu
- 亲自 qīn zì — tự mình; đích thân; trực tiếp
- 亲切 qīn qiè — thân thiết; thân mật; ân cần, niềm nở
- 亲热 qīn rè — affectionate; intimate; warmhearted; to show affection for; (coll.) to get intimate with sb
- 亲身 qīn shēn — personal; oneself