Bỏ qua, tới nội dung

亲属

qīn shǔㄑㄧㄣ ㄕㄨˇ

Phồn thể: 親屬

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

kin; kindred; relatives

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂN · 9 nét

ruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thân

THUỘC · 12 nét