未必
Chưa chắc, không hẳn
HSK 5HSK 3.0 · 5
S + 未必 + V/Adj | (那)也未必
未必 là phủ định nhẹ, nghĩa “chưa chắc, không hẳn”, tương đương 不一定 nhưng trang trọng hơn: 贵的东西未必就好. Nó thường dùng để phản bác một giả định phổ biến. Có thể đứng một mình trong câu trả lời: 那也未必 (cũng chưa chắc). Đừng nhầm 未必 (không nhất thiết đúng) với 一定不 (chắc chắn không) hay 不必 (không cần).
HSK 5 phần Đọc hiểu (quan điểm tác giả) và Nghe.
Ví dụ
贵的东西未必就好。
Đồ đắt chưa chắc đã tốt.
他说的未必是真的。
Những gì anh ta nói chưa chắc là thật.
学历高的人,能力未必强。
Người có bằng cấp cao chưa chắc năng lực đã giỏi.
——明天会下雨吧?——那也未必。
— Mai chắc mưa nhỉ? — Cũng chưa chắc.
Bài tập
1.别只看价格,价格高的东西 质量好。
2.“他说的未必对”的意思是:
3.——听说这次考试很难。——那 ,我觉得还好。
4.“未必”和下面哪个词意思最接近?