Bỏ qua, tới nội dung

不得不

Đành phải, buộc phải

HSK 4HSK 3.0 · 4

S + 不得不 + V

不得不 là phủ định kép mang nghĩa khẳng định mạnh: buộc phải làm dù không muốn, giống “đành phải, không thể không”. Nó mạnh hơn 只好 và nhấn mạnh hoàn cảnh ép buộc: 因为下大雨,比赛不得不取消. 不得不 đứng sau chủ ngữ, trước động từ. Đừng nhầm với 不得了 (kinh khủng, cực kỳ) hay 不见得 (chưa chắc).

HSK 4–5 phần Đọc chọn từ và Nghe (hiểu ý “bắt buộc”).

Ví dụ

  • 因为下大雨,比赛不得不取消。

    Vì mưa to, trận đấu buộc phải hủy.

  • 钱包丢了,我不得不走路回家。

    Mất ví, tôi đành phải đi bộ về nhà.

  • 他病得很重,不得不住院。

    Anh ấy ốm nặng, buộc phải nhập viện.

  • 为了赶上飞机,我们不得不五点起床。

    Để kịp chuyến bay, chúng tôi buộc phải dậy lúc 5 giờ.

Bài tập

  1. 1.最后一班车已经走了,我 打车回家。

  2. 2.“他不得不同意”的意思是:

  3. 3.由于身体原因,他 放弃了这次比赛。

  4. 4.Chọn câu đúng:

Điểm ngữ pháp khác