比
Bǐㄅㄧˇ
Hán Việt: TỶ
Phồn thể: 比
HSK 2HSK 3.0 · 2TOCFL 1
NghĩaBǐ(giới từ, động từ, danh từ, từ khu biệt)
so, so sánh; hơn (trong câu so sánh); tỷ số; (viết hoa) viết tắt của nước Bỉ
A 比 B + tính từ; không thêm 很 trước tính từ (không nói 我比他很高).
Ví dụ
我比哥哥高。
wǒ bǐ gē ge gāo.
Tôi cao hơn anh trai.
今天比昨天冷。
jīn tiān bǐ zuó tiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
比赛的结果是三比一。
bǐ sài de jié guǒ shì sān bǐ yī.
Kết quả trận đấu là ba – một.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩabī(giới từ, động từ, danh từ, từ khu biệt)
(tiếng lóng thô tục) cách viết tránh của 屄, dùng trong 牛比, 装比
Tiếng lóng thô tục, không dùng trong giao tiếp lịch sự.
Ví dụ
网上有人说这个游戏“太牛比了”。
wǎng shàng yǒu rén shuō zhè ge yóu xì “tài niú bǐ le”.
Trên mạng có người nói trò chơi này “đỉnh vãi”.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỶ · 4 nét
so, so sánh; hơn (trong câu so sánh); tỷ số; (viết hoa) viết tắt của nước Bỉ
Từ liên quan
- 比赛 bǐ sài — cuộc thi, trận đấu; thi đấu
- 比较 bǐ jiào — khá, tương đối; so sánh
- 比如 bǐ rú — ví dụ, chẳng hạn như
- 比例 bǐ lì — tỷ lệ; tỷ lệ xích
- 对比 duì bǐ — so sánh, đối chiếu; sự tương phản; tỉ lệ
- 无比 wú bǐ — incomparable; matchless
- 比喻 bǐ yù — ví von, so sánh; phép ẩn dụ, phép so sánh
- 比方 bǐ fang — analogy; instance; for instance