Bỏ qua, tới nội dung

每次

měi cì

Phồn thể: 每次

Nghĩa

each time; every time

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

MỖI · 7 nét

mỗi

THỨ · 6 nét

lượng từ: lần, lượt (đếm số lần làm việc gì); thứ, kém (chất lượng)

Từ liên quan