Bỏ qua, tới nội dung

三次

sān cì

Phồn thể: 三次

Nghĩa

third; three times; (math.) degree three, cubic (equation)

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

TAM · 3 nét

ba, số 3; (cũng là họ Tam)

THỨ · 6 nét

lượng từ: lần, lượt (đếm số lần làm việc gì); thứ, kém (chất lượng)