Bỏ qua, tới nội dung

学习

xué xíㄒㄩㄝˊ ㄒㄧˊ

Hán Việt: HỌC TẬP

Phồn thể: 學習

HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1

Nghĩa(động từ, danh động từ)

học, học tập; học hỏi

Ví dụ

  • 我在大学学习中文。

    wǒ zài dà xué xué xí zhōng wén.

    Tôi học tiếng Trung ở đại học.

  • 他学习很努力。

    tā xué xí hěn nǔ lì.

    Cậu ấy học rất chăm chỉ.

  • 我们要向老员工学习。

    wǒ men yào xiàng lǎo yuán gōng xué xí.

    Chúng ta phải học hỏi các nhân viên lâu năm.

Từ hay nhầm

  • 学 — 学 dùng cho kỹ năng cụ thể (学开车, 学游泳); 学习 trang trọng hơn, chỉ việc học nói chung.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỌC · 8 nét

học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)

TẬP · 3 nét