口
cái miệng
- Pinyin
- kǒu
- Hán Việt
- Khẩu
- Số nét
- 3
- Số thứ tự
- 30 / 214
Bộ hay gặp thứ 2 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 只zhǐchỉ, chỉ có
- 后hòusau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)
- 吃chīăn; uống (thuốc); chịu (thiệt, khổ)
- 吧batrợ từ cuối câu: nhé, đi (đề nghị); chắc là… nhỉ (phỏng đoán); thôi được (đồng ý)
- 呢netrợ từ cuối câu: còn… thì sao?; ở đâu?; đang (đi với 在, 正在); nhấn mạnh
- 听tīngnghe; nghe theo, vâng lời; lượng từ: lon (đồ hộp, nước ngọt)
- 吗matrợ từ nghi vấn cuối câu hỏi có/không: không?, à?
- 和hévà; với, cùng với; hòa thuận, ôn hòa