Bỏ qua, tới nội dung

吧

baㄅㄚ˙

Phồn thể: 吧

HSK 2HSK 3.0 · 1TOCFL 1

Nghĩaba(ngữ khí từ)

trợ từ cuối câu: nhé, đi (đề nghị); chắc là… nhỉ (phỏng đoán); thôi được (đồng ý)

Ví dụ

  • 我们走吧。

    wǒ men zǒu ba.

    Chúng ta đi thôi.

  • 你是新来的同事吧?

    nǐ shì xīn lái de tóng shì ba?

    Bạn là đồng nghiệp mới đến phải không?

  • 好吧,就这么办。

    hǎo ba, jiù zhè me bàn.

    Thôi được, cứ làm vậy đi.

Từ hay nhầm

  • 吗 — 吗 hỏi khi chưa biết; 吧 hỏi khi đã đoán được và muốn xác nhận.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩabā(ngữ khí từ)

quán (bar), quán phục vụ (trong 酒吧, 网吧)

Ví dụ

  • 下班后我们去酒吧坐坐。

    xià bān hòu wǒ men qù jiǔ bā zuò zuò.

    Tan làm chúng ta ra quán bar ngồi chút đi.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩabiā(ngữ khí từ)

tượng thanh: bốp, bạch (tiếng va, rơi)

Ví dụ

  • 吧的一声,杯子掉在了地上。

    ba de yì shēng, bēi zi diào zài le dì shàng.

    Bốp một cái, cái cốc rơi xuống đất.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

quán (bar), quán phục vụ (trong 酒吧, 网吧)