又
lại nữa; bàn tay
- Pinyin
- yòu
- Hán Việt
- Hựu
- Số nét
- 2
- Số thứ tự
- 29 / 214
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 发fāgửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
- 受shòuchịu, bị; nhận; được (yêu thích, hoan nghênh)
- 难nánkhó; khó mà; (难 + động từ) dở, xấu, khó (难吃, 难看)
- 又yòulại (lặp lại, đã xảy ra); vừa… vừa… (又…又…); mà lại
- 双shuānglượng từ: đôi (giày, đũa, tay…); đôi, hai, kép
- 变biànthay đổi, biến đổi; trở nên
- 取qǔlấy, nhận; rút (tiền); chọn
- 及jívà, cùng; kịp; đạt tới, bằng