Bỏ qua, tới nội dung

Từ điển Trung – Việt

Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.

吗
  • ma HSK 1

    trợ từ nghi vấn cuối câu hỏi có/không: không?, à?

  • má

    gì (khẩu ngữ, trong 干吗: làm gì, sao lại)

  • mǎ

    dùng trong 吗啡: morphin

Xem chi tiết, ví dụ và cách viết

Kết quả

Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.