只
zhǐㄓˇ
Hán Việt: CHỈ
Phồn thể: 只
HSK 3HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩazhǐ(phó từ, lượng từ)
chỉ, chỉ có
只 đứng trước động từ, không đứng trước chủ ngữ như chữ chỉ trong tiếng Việt.
Ví dụ
我只有一百块钱。
wǒ zhǐ yǒu yì bǎi kuài qián.
Tôi chỉ có một trăm tệ.
他只喝茶,不喝咖啡。
tā zhī hē chá, bù hē kā fēi.
Anh ấy chỉ uống trà, không uống cà phê.
我们只等了五分钟。
wǒ men zhī děng le wǔ fēn zhōng.
Chúng tôi chỉ đợi năm phút.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩazhī(phó từ, lượng từ)
lượng từ: con (động vật nhỏ, chim); chiếc (một trong một đôi: tay, giày)
Ví dụ
我家有一只猫。
wǒ jiā yǒu yì zhī māo.
Nhà tôi có một con mèo.
树上有两只小鸟。
shù shàng yǒu liǎng zhī xiǎo niǎo.
Trên cây có hai con chim nhỏ.
我找不到另一只鞋了。
wǒ zhǎo bú dào lìng yì zhī xié le.
Tôi không tìm thấy chiếc giày còn lại.
Từ hay nhầm
- 只 (zhǐ) — Cùng chữ giản thể: zhǐ là chỉ (trạng từ), zhī là lượng từ (phồn thể 隻).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÍCH · 5 nét
chỉ, chỉ có