着
zháoㄓㄠˊ
Hán Việt: TRƯỚC
Phồn thể: 著
HSK 2HSK 3.0 · 2TOCFL 1
Nghĩazháo(trợ từ, động từ, danh từ, lượng từ)
chạm, bị (lạnh, gió…); bắt lửa; (bổ ngữ) được, trúng; ngủ thiếp (睡着); 着急: sốt ruột
Ví dụ
孩子已经睡着了。
hái zi yǐ jīng shuì zháo le.
Đứa bé đã ngủ say rồi.
别着急,慢慢来。
bié zháo jí, màn màn lái.
Đừng sốt ruột, cứ từ từ.
你的钥匙找着了吗?
nǐ de yào shi zhǎo zhe le ma?
Bạn tìm thấy chìa khóa chưa?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩazhe(trợ từ, động từ, danh từ, lượng từ)
trợ từ động thái: đang (hành động tiếp diễn), trạng thái còn duy trì
V1 着 V2: làm V2 trong khi V1 (笑着说: vừa cười vừa nói).
Ví dụ
门开着,请进。
mén kāi zhe, qǐng jìn.
Cửa đang mở, mời vào.
他笑着说:“欢迎你!”
tā xiào zhe shuō: “huān yíng nǐ!”
Anh ấy cười nói: “Chào mừng bạn!”
墙上挂着一张地图。
qiáng shàng guà zhe yì zhāng dì tú.
Trên tường có treo một tấm bản đồ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩazhāo(trợ từ, động từ, danh từ, lượng từ)
nước cờ; chiêu, mẹo
Ví dụ
他这一着棋下得很高明。
tā zhè yī zhe qí xià dé hěn gāo míng.
Nước cờ này của anh ấy rất cao tay.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩazhuó(trợ từ, động từ, danh từ, lượng từ)
mặc (áo); tiếp xúc, bám vào; bắt tay vào (着手, 着陆, 着想)
Ví dụ
我们应该从小事着手。
wǒ men yīng gāi cóng xiǎo shì zhuó shǒu.
Chúng ta nên bắt tay từ những việc nhỏ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRƯỚC · 11 nét
nước cờ; chiêu, mẹo
Từ liên quan
- 着急 zháo jí — sốt ruột, lo lắng, cuống; vội vàng
- 随着 suí zhe — theo, cùng với (sự thay đổi của…)
- 接着 jiē zhe — tiếp theo, tiếp đó; tiếp tục; bắt lấy
- 着凉 zháo liáng — bị cảm lạnh, nhiễm lạnh
- 意味着 yì wèi zhe — có nghĩa là, đồng nghĩa với việc
- 着手 zhuó shǒu — to put one's hand to it; to start out on a task; to set out
- 着想 zhuó xiǎng — to give thought (to others); to consider (other people's needs); also pr. [zháo xiǎng]
- 着迷 zháo mí — to be fascinated; to be captivated