着急
zháo jíㄓㄠˊ ㄐㄧˊ
Hán Việt: TRƯỚC CẤP
Phồn thể: 著急
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 3
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
sốt ruột, lo lắng, cuống; vội vàng
Ví dụ
别着急,我们还有时间。
bié zháo jí, wǒ men hái yǒu shí jiān.
Đừng cuống, chúng ta vẫn còn thời gian.
孩子发烧了,妈妈很着急。
hái zi fā shāo le, mā ma hěn zháo jí.
Con bị sốt, mẹ rất lo.
他着急去机场,饭都没吃。
tā zháo jí qù jī chǎng, fàn dōu méi chī.
Anh ấy vội ra sân bay, cơm cũng chưa ăn.
Từ hay nhầm
- 急 — 着急 chủ yếu chỉ tâm trạng sốt ruột; 急 còn có nghĩa "gấp, khẩn cấp" (急事).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRƯỚC · 11 nét
nước cờ; chiêu, mẹo
CẤP · 9 nét
gấp, khẩn cấp; vội; sốt ruột, lo lắng; nóng nảy
Từ liên quan
- 着 zháo — chạm, bị (lạnh, gió…); bắt lửa; (bổ ngữ) được, trúng; ngủ thiếp (睡着); 着急: sốt ruột
- 着 zhe — trợ từ động thái: đang (hành động tiếp diễn), trạng thái còn duy trì
- 随着 suí zhe — theo, cùng với (sự thay đổi của…)
- 接着 jiē zhe — tiếp theo, tiếp đó; tiếp tục; bắt lấy
- 着凉 zháo liáng — bị cảm lạnh, nhiễm lạnh
- 意味着 yì wèi zhe — có nghĩa là, đồng nghĩa với việc
- 着手 zhuó shǒu — to put one's hand to it; to start out on a task; to set out
- 着想 zhuó xiǎng — to give thought (to others); to consider (other people's needs); also pr. [zháo xiǎng]